Phép dịch "hamlet" thành Tiếng Hàn

햄릿, 햄릿 là các bản dịch hàng đầu của "hamlet" thành Tiếng Hàn.

hamlet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 햄릿

    proper

    Tôi còn nhớ, Hamlet dần tiến tới chỗ người chú

    햄릿이 복수를 위해 갔다가 되돌아오기를 반복했던 기억이 있으시죠.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hamlet " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hamlet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 햄릿

    proper

    Tôi còn nhớ, Hamlet dần tiến tới chỗ người chú

    햄릿이 복수를 위해 갔다가 되돌아오기를 반복했던 기억이 있으시죠.

Thêm

Bản dịch "hamlet" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch