Phép dịch "hamas" thành Tiếng Hàn

하마스, 하마스 là các bản dịch hàng đầu của "hamas" thành Tiếng Hàn.

hamas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 하마스

    proper

    Quân đội sẽ bắn anh, và quân Hamas sẽ bắt cóc anh."

    군인들이 총을 쏠 수도 있구요. 하마스(팔레스타인 무장단체)가 납치할지도 몰라요."

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hamas " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hamas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 하마스

    proper

    Quân đội sẽ bắn anh, và quân Hamas sẽ bắt cóc anh."

    군인들이 총을 쏠 수도 있구요. 하마스(팔레스타인 무장단체)가 납치할지도 몰라요."

Thêm

Bản dịch "hamas" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch