Phép dịch "deadlock" thành Tiếng Hàn

교착 상태, 교착 상태 là các bản dịch hàng đầu của "deadlock" thành Tiếng Hàn.

deadlock
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 교착 상태

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deadlock " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Deadlock
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 교착 상태

Thêm

Bản dịch "deadlock" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch