Phép dịch "deadlock" thành Tiếng Hàn
교착 상태, 교착 상태 là các bản dịch hàng đầu của "deadlock" thành Tiếng Hàn.
deadlock
-
교착 상태
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deadlock " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Deadlock
-
교착 상태
Thêm ví dụ
Thêm