Phép dịch "dao" thành Tiếng Hàn
칼, 나이프, 나이프 là các bản dịch hàng đầu của "dao" thành Tiếng Hàn.
dao
noun
-
칼
nounCác bạn có thể kiểm tra con dao và tay tôi.
여러분이 검사할 수 있는 하나의 칼, 제 손이 있습니다.
-
나이프
nounGene chỉ cho Natasha cách dùng dao và nĩa,
진은 나타샤에게 어떻게 포크와 나이프를 사용하는지 가르쳐 주었고
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dao " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dao
proper
-
나이프
noun도구로의 칼을 뜻함
Dao và nĩa? Không đâu, chúng quá nguy hiểm.
나이프와 포크? 없죠. 너무 위험하거든요.
Hình ảnh có "dao"
Các cụm từ tương tự như "dao" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
면도칼
-
식기류 · 칼붙이
-
조화 진동자
-
차단기
-
오실로스코프
-
찌르다
-
오실로스코프
-
회로 차단기
Thêm ví dụ
Thêm