Phép dịch "dơ" thành Tiếng Hàn

더럽다, 더러운 là các bản dịch hàng đầu của "dơ" thành Tiếng Hàn.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 더럽다

    adjective

    Tôi tắm nhiều lần trong ngày vì cảm thấy lúc nào cũng dơ dơ.

    자꾸 내가 더럽다는 느낌이 들어서 하루에도 몇 번씩 샤워를 했지요.

  • 더러운

    adjective

    Tôi tắm nhiều lần trong ngày vì cảm thấy lúc nào cũng dơ dơ.

    자꾸 내가 더럽다는 느낌이 들어서 하루에도 몇 번씩 샤워를 했지요.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dơ" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "dơ" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch