Phép dịch "dì" thành Tiếng Hàn

이모, 고모, 나 là các bản dịch hàng đầu của "dì" thành Tiếng Hàn.

noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 이모

    noun

    Tôi nhớ bị đánh và tát bởi một thành viên trong gia đình.

    이모님이 가족 중 누군가에게 심하게 얻어맞던 것을 기억합니다.

  • 고모

    noun

    Một trong những người cậu của mẹ là linh mục, và ba người là nữ tu.

    어머니의 삼촌들 중 한 명은 사제였으며, 고모들 세 명은 수녀였습니다.

  • pronoun masculine

    Đây là sản phẩm nam mới của .

    이건 새로 계약한 사람들로부터 구했어

  • Suffix pronoun noun proper numeral
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dì" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch