Phép dịch "con trai" thành Tiếng Hàn
꼬마, 남자아이, 남자애 là các bản dịch hàng đầu của "con trai" thành Tiếng Hàn.
con trai
noun
-
꼬마
noun -
남자아이
nounVì vậy, khi tôi lên sáu, tôi đã quyết định tôi muốn làm một thằng con trai.
그래서 저는 여섯 살 때 남자아이가 되기로 했습니다.
-
남자애
nounVới thời gian, tôi bắt đầu lang chạ với những đứa con trai hoặc những người đàn ông.
얼마 후, 나는 다른 남자애들이나 성인 남자들과 성관계를 갖기 시작했습니다.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 소년
- 아들
- 아이
- 아드님
- 자손
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con trai " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Con trai
-
소년
nounMột người đàn ông gõ cửa tìm kiếm ba đứa con trai đi lạc.
잃어 버린 세 소년을 찾아 헤매던 한 남자가 문을 두드렸습니다.
-
아들
noun부모의 자식 중 남성(男性)을 말한다.
Con trai Sau-lơ tên gì và người con trai ấy làm được điều gì?
사울의 아들의 이름은 무엇인가요? 그리고 그 아들은 어떤 일을 하나요?
Thêm ví dụ
Thêm