Phép dịch "chua" thành Tiếng Hàn

토마토, 신, 시다 là các bản dịch hàng đầu của "chua" thành Tiếng Hàn.

chua adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 토마토

    noun

    Khi tôi có kết quả nhận thức mà tôi mô tả như là một quả cà chua đỏ,

    빨간 토마토에 대한 시각적 경험은 그것의 있는 그대로의 모습은 아닙니다.

  • adjective

    Nó có thể là bột chua làm mồi, hoặc "biga"

    우리가 "비가"라고 부르는 맛을 내는 반죽의 시작을 만들어 냅니다.

  • 시다

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chua " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chua" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "chua" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch