Phép dịch "cho" thành Tiếng Hàn

주다, 드리다, 주 là các bản dịch hàng đầu của "cho" thành Tiếng Hàn.

cho verb adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 주다

    verb
  • 드리다

    verb

    Kafka đã không đưa tác phẩm của mình cho bố xem.

    이 문장을 썼는데, 아버지한테 보여드리지 않았죠.

  • noun

    Cho tôi xem chỗ bạn bị thương.

    어디가 아픈지 저한테 보여세요.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cho " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cho" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "cho" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch