Phép dịch "chim cu" thành Tiếng Hàn

두견새, 뻐꾸기 là các bản dịch hàng đầu của "chim cu" thành Tiếng Hàn.

chim cu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 두견새

    noun
  • 뻐꾸기

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chim cu " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chim cu" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch