Phép dịch "chamo" thành Tiếng Hàn
字母, 낱소리, 자모 là các bản dịch hàng đầu của "chamo" thành Tiếng Hàn.
chamo
-
字母
noun -
낱소리
noun -
자모
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chamo " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm