Phép dịch "cha" thành Tiếng Hàn

아버지, 아빠, 아버님 là các bản dịch hàng đầu của "cha" thành Tiếng Hàn.

cha noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 아버지

    noun

    Sau đó, ông nội và người cha làm phép báp têm cho nhau và cho rất nhiều cháu.

    그런 뒤 할아버지와 아버지는 서로에게 침례를 주었고, 또 여러 손주에게 침례를 주었습니다.

  • 아빠

    noun

    Cha nào con nấy.

    아빠에 그 아들.

  • 아버님

    noun

    Người từng nói rằng người biết cha người là kẻ thế nào.

    폐하께서는 아버님이 어떤 사람인지 아신다고 하셨죠 그분의 대문 앞에 라니스터 군대가 집결했을때

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 애비
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cha " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cha
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 아버지

    noun

    Chức tư tế bắt nguồn từ Cha Thiên Thượng vĩ đại của tất cả chúng ta.

    신권은 우리 모두의 위대하신 하늘 아버지로부터 온 권세입니다.

Hình ảnh có "cha"

Các cụm từ tương tự như "cha" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "cha" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch