Phép dịch "chưa" thành Tiếng Hàn
아직, 네, 예 là các bản dịch hàng đầu của "chưa" thành Tiếng Hàn.
chưa
-
아직
adverb -
네
Suffix pronoun -
예
adverbNhững trường hợp trên cho thấy việc kiêng ăn chưa hẳn làm đẹp lòng Đức Chúa Trời.
이러한 예들은 단식을 하는 것 자체가 하느님을 기쁘게 해 드리지 못한다는 사실을 알려 줍니다.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chưa " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chưa" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
約婚女 · 약혼녀
-
約婚者 · 약혼자
-
비법인지구
-
장외거래
-
읽지 않은 내용
Thêm ví dụ
Thêm