Phép dịch "chưa" thành Tiếng Hàn

아직, 네, 예 là các bản dịch hàng đầu của "chưa" thành Tiếng Hàn.

chưa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 아직

    adverb
  • Suffix pronoun
  • adverb

    Những trường hợp trên cho thấy việc kiêng ăn chưa hẳn làm đẹp lòng Đức Chúa Trời.

    이러한 들은 단식을 하는 것 자체가 하느님을 기쁘게 해 드리지 못한다는 사실을 알려 줍니다.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chưa " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chưa" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "chưa" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch