Phép dịch "cello" thành Tiếng Hàn

첼로, 첼로 là các bản dịch hàng đầu của "cello" thành Tiếng Hàn.

cello
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 첼로

    và tôi đáp " Tôi chơi cello và tôi cũng hát một ít nữa,"

    그러서 전 "첼로를 연주하고 또 약간의 노래를 하는데요," 라고 말을했죠

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cello " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cello
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 첼로

    và tôi đáp " Tôi chơi cello và tôi cũng hát một ít nữa,"

    그러서 전 "첼로를 연주하고 또 약간의 노래를 하는데요," 라고 말을했죠

Thêm

Bản dịch "cello" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch