Phép dịch "canh" thành Tiếng Hàn

수프, 죽, 국 là các bản dịch hàng đầu của "canh" thành Tiếng Hàn.

canh noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 수프

    noun

    Loại màu đỏ thường rất hợp với các món rau trộn, canh và nước xốt.

    많이 보아 온 전형적인 붉은 토마토는 샐러드, 수프, 소스를 만드는 데 좋습니다.

  • noun

    + 4 Vì sợ hãi nên các lính canh run rẩy, đờ người ra như chết.

    + 4 경비병들은 그를 두려워하여 떨다가 은 사람처럼 되었다.

  • noun

    Anh cũng làm việc với đài phát thanh WBBR của Hội Tháp Canh.

    그는 또한 라디오 방송인 WBBR에서도 일하였습니다.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 국물
    • 브로스
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " canh " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Canh proper
+ Thêm

"Canh" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Hàn

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Canh trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "canh"

Các cụm từ tương tự như "canh" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "canh" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch