Phép dịch "bung" thành Tiếng Hàn

확장하다 là bản dịch của "bung" thành Tiếng Hàn.

bung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 확장하다

    Bộ bung cây hình tam giác

    삼각형 트리 확장 아이콘

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bung " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bung" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "bung" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch