Phép dịch "bia" thành Tiếng Hàn

맥주, 비석 là các bản dịch hàng đầu của "bia" thành Tiếng Hàn.

bia noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 맥주

    noun

    Và một số sẽ phấn chấn khi biết rằng nó liên quan đến bia.

    그리고 몇분은 맥주와 관련되어 있다는 사실에 행복할 것입니다.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bia " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 비석

    Nên tôi đã lấy một cái "không" từ một bia mộ

    저는 카이로의 이슬람 박물관에 있는 비석에 "아니"라고

Hình ảnh có "bia"

Các cụm từ tương tự như "bia" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "bia" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch