Phép dịch "bia" thành Tiếng Hàn
맥주, 비석 là các bản dịch hàng đầu của "bia" thành Tiếng Hàn.
bia
noun
-
맥주
nounVà một số sẽ phấn chấn khi biết rằng nó liên quan đến bia.
그리고 몇분은 맥주와 관련되어 있다는 사실에 행복할 것입니다.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bia " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bia
-
비석
Nên tôi đã lấy một cái "không" từ một bia mộ
저는 카이로의 이슬람 박물관에 있는 비석에 "아니"라고
Hình ảnh có "bia"
Các cụm từ tương tự như "bia" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
맥주 양조장 · 양조장
-
생맥주
-
맥주
-
맥주
-
홉
Thêm ví dụ
Thêm