Phép dịch "bao tay" thành Tiếng Hàn

장갑 là bản dịch của "bao tay" thành Tiếng Hàn.

bao tay
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 장갑

    noun

    với mũ bảo hiểm và bao tay

    헬멧과 장갑을 착용하여

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bao tay " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bao tay" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch