Phép dịch "bang" thành Tiếng Hàn
연방주 là bản dịch của "bang" thành Tiếng Hàn.
bang
-
연방주
đó là lý do tại sao tôi đặt tên con gái mình là Tổng thống của Liên bang Brooks.
그래서 저는 저의 딸을 미국 연방 주 대통령 브룩사라고 이름을 졌습니다.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bang " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bang" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
국가 연합
-
연방 공화제
-
빅뱅
-
同盟 · 聯合 · 聯盟 · 聯邦 · 동맹 · 연맹 · 연방 · 연방제 · 연합
-
러시아 연방 · 로련 · 로씨야련방
-
소비에트 사회주의 공화국 연방
-
소비에트 연방 영웅
-
사인방
Thêm ví dụ
Thêm