Phép dịch "ban" thành Tiếng Hàn
반, 班 là các bản dịch hàng đầu của "ban" thành Tiếng Hàn.
ban
noun
-
반
nounCảm giác bình an ban đầu của tôi ở lại với tôi thêm một tuần rưỡi nữa.
초반의 그 평온한 느낌은 그 이후로 한 주 반 동안 더 내 곁에 머물렀다.
-
班
Cảm giác bình an ban đầu của tôi ở lại với tôi thêm một tuần rưỡi nữa.
초반의 그 평온한 느낌은 그 이후로 한 주 반 동안 더 내 곁에 머물렀다.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ban " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ban" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
돌발진
-
스페인 사람
-
인민위원회
-
성홍열
-
스페인어
-
스페인어
-
전신 홍반성 루푸스
-
스페인어
Thêm ví dụ
Thêm