Phép dịch "ban" thành Tiếng Hàn

반, 班 là các bản dịch hàng đầu của "ban" thành Tiếng Hàn.

ban noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • noun

    Cảm giác bình an ban đầu của tôi ở lại với tôi thêm một tuần rưỡi nữa.

    초반의 그 평온한 느낌은 그 이후로 한 주 동안 더 내 곁에 머물렀다.

  • Cảm giác bình an ban đầu của tôi ở lại với tôi thêm một tuần rưỡi nữa.

    초반의 그 평온한 느낌은 그 이후로 한 주 동안 더 내 곁에 머물렀다.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ban " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ban" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "ban" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch