Phép dịch "bơ" thành Tiếng Hàn
버터, 아보카도, 버터 là các bản dịch hàng đầu của "bơ" thành Tiếng Hàn.
bơ
verb
noun
-
버터
nounNó được dùng để đựng nước, dầu, rượu hoặc ngay cả bơ.
그것은 물이나 기름, 포도주 심지어 버터를 담아 두는 데 사용되었습니다.
-
아보카도
nounThổ sản gồm có trái cây như dứa, trái bơ, đu đủ và chín loại chuối.
이 섬에서는 파인애플, 아보카도, 파파야, 아홉 종의 바나나와 같은 과일들이 생산됩니다.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bơ " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bơ
-
버터
nounBơ và phô mai cứng cũng được bày ra trên bàn.
버터와 딱딱한 치즈도 식탁에 올라왔을지 모릅니다.
Hình ảnh có "bơ"
Các cụm từ tương tự như "bơ" có bản dịch thành Tiếng Hàn
-
마가린
-
마늘빵
-
땅콩버터
-
마가린
-
햄버거
Thêm ví dụ
Thêm