Phép dịch "anh" thành Tiếng Hàn

형제, 오빠, 아우 là các bản dịch hàng đầu của "anh" thành Tiếng Hàn.

anh pronoun noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 형제

    noun

    Thưa các anh chị em, thật là một niềm vui được hiện diện với các anh chị em.

    형제 자매 여러분, 여러분과 함께하게 되어 참으로 기쁩니다.

  • 오빠

    noun

    Thứ gì mà ông không bao giờ cho phép anh, dù anh có nài nỉ?

    오빠가 아무리 빌고 빌어도 절대 안 된다는 게 뭐였지?

  • 아우

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 형님
    • 동생
    • 그이
    • 당신
    • 잉글랜드
    • 감사합니다
    • 안녕
    • 안녕하세요
    • 고맙습니다
    • 고마워
    • 안녕하십니까
    • 반갑수다
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anh " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Anh adjective proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 잉글랜드

    proper

    đây là nơi giam giữ những tù nhân nguy hiểm nhất nước Anh.

    잉글랜드에서 가장 위험한 죄수들이 수감된 곳입니다.

  • 영국

    proper

    Tôi ngạc nhiên, ông nói tiếng Anh hoàn hảo!

    놀랍게도 그는 완벽한 영어, 덧붙이자면 영국식 표준 영어를 구사했습니다.

  • ^영국

    Tôi ngạc nhiên, ông nói tiếng Anh hoàn hảo!

    놀랍게도 그는 완벽한 영어, 덧붙이자면 영국식 표준 영어를 구사했습니다.

  • ^잉글랜드

    đây là nơi giam giữ những tù nhân nguy hiểm nhất nước Anh.

    잉글랜드에서 가장 위험한 죄수들이 수감된 곳입니다.

Hình ảnh có "anh"

Các cụm từ tương tự như "anh" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "anh" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch