Phép dịch "Tai nghe" thành Tiếng Hàn

이어폰 là bản dịch của "Tai nghe" thành Tiếng Hàn.

Tai nghe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 이어폰

    noun

    Không ai xem tivi, đeo tai nghe hoặc gửi tin nhắn cho bạn bè.

    텔레비전을 보거나 이어폰을 꽂고 있거나 친구에게 문자 메시지를 보내는 사람도 없었습니다.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tai nghe " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Tai nghe" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "Tai nghe" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch