Phép dịch "Sharia" thành Tiếng Hàn

샤리아 là bản dịch của "Sharia" thành Tiếng Hàn.

Sharia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 샤리아

    Tên chặn đường là Ansar Al-sharia.

    길을 봉쇄한 건 안사 알-샤리아였어요.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sharia " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Sharia" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch