Phép dịch "Setter" thành Tiếng Hàn

세터 là bản dịch của "Setter" thành Tiếng Hàn.

Setter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 세터

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Setter " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Setter" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch