Phép dịch "Dodo" thành Tiếng Hàn

도도, 도도 là các bản dịch hàng đầu của "Dodo" thành Tiếng Hàn.

Dodo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 도도

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dodo " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dodo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 도도

    noun

    tôi đến từ Mauritius và đã để mất loài chim dodo.

    모리셔스 섬에서 멸종되어버린 도도새를 보았기 때문이죠.

Thêm

Bản dịch "Dodo" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch