Phép dịch "pin" thành Tiếng Gruzia
ბატარეა, აკუმულატორი, ელემენტი là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Gruzia.
pin
noun
-
ბატარეა
noun -
აკუმულატორი
noun -
ელემენტი
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Gruzia
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pin
-
ბატარეა
noun
Hình ảnh có "pin"
Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Gruzia
-
ელექტრო ფარანი
-
ელემენტის მუშაობის დრო
-
ფოტოელემენტი
Thêm ví dụ
Thêm