Phép dịch "thêm" thành Tiếng Nhật

もっと, 加える, 追加 là các bản dịch hàng đầu của "thêm" thành Tiếng Nhật.

thêm adjective conjunction verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • もっと

    adverb

    Tôi muốn biết thêm về cuộc sống học đường của bạn.

    あなたの学校生活についてもっと色々知りたい。

  • 加える

    verb

    [添]thiêm

    Tôi xin phép được thêm vào một điều để làm sáng tỏ ở đây.

    ここで一つの注釈を加えたいと思います。

  • 追加

    Verbal; Noun

    Nhật Bản thêm cá voi vây vào danh mục đánh bắt thương mại

    日本、商業漁業リストにナガスクジラを追加

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • さらに
    • 増やす
    • 新た
    • 足す
    • 進める
    • 追加する
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thêm " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thêm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • その他

    noun

Hình ảnh có "thêm"

Các cụm từ tương tự như "thêm" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "thêm" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch