Phép dịch "sang" thành Tiếng Nhật
~に, 来たる, 来る là các bản dịch hàng đầu của "sang" thành Tiếng Nhật.
sang
adjective
verb
-
~に
英語の接続詞 on, into, on to, aside に相当する
Rửa sạch nụ hoa hồng rồi để sang một bên.
バラのつぼみを洗って脇に置きます。
-
来たる
đến khoảng thời gian tiếp liền theo sau thời gian hiện tại hoặc đang nói đến. Đồng nghĩa: qua
-
来る
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 移動する
- 行く
- 豪華
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sang " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sang" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
高級感のある物件
-
豪華 · 風韻(ふういん) · 高級
-
高貴
-
修理
-
右向き
-
シフト
-
高級
-
超豪華
Thêm ví dụ
Thêm