Phép dịch "robin" thành Tiếng Nhật

ロビン là bản dịch của "robin" thành Tiếng Nhật.

robin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • ロビン

    noun

    Robin Hood trộm của người giàu và đem cho người nghèo.

    ロビン フッド は 金持ち から 盗 ん で 貧乏 人 に 与え た

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robin " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "robin" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "robin" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch