Phép dịch "robin" thành Tiếng Nhật
ロビン là bản dịch của "robin" thành Tiếng Nhật.
robin
-
ロビン
nounRobin Hood trộm của người giàu và đem cho người nghèo.
ロビン フッド は 金持ち から 盗 ん で 貧乏 人 に 与え た
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " robin " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "robin" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
ロビン・ウィリアムズ
Thêm ví dụ
Thêm