Phép dịch "phim" thành Tiếng Nhật
映画, フィルム, eiga là các bản dịch hàng đầu của "phim" thành Tiếng Nhật.
phim
noun
ngữ pháp
-
映画
nounTôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.
映画に行きたいような気がしない。その代わり散歩をしよう。
-
フィルム
nounBố hứa sẽ lấy được cuộn phim nhé?
フィルム を 手 に 入れ る って 約束 する ?
-
eiga
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ムービー
- 撮影
- 映画産業
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phim " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Phim
-
映画
nounPhim này đã được phát trên truyền hình.
その映画はテレビでやりました。
Các cụm từ tương tự như "phim" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
テレビ映画
-
映画のレイティングシステム
-
映画試写会
-
恋愛映画
-
映画館
-
映画製作
-
映画製作
-
アニメーション · アニメ映画
Thêm ví dụ
Thêm