Phép dịch "non" thành Tiếng Nhật

若い, wakai, 新しい là các bản dịch hàng đầu của "non" thành Tiếng Nhật.

non adjective noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 若い

    adjective

    ở vào giai đoạn đầu tiên của quá trình sống tự nhiên (mới mọc, mới sinh ra), cơ thể còn yếu ớt, chưa phát triển đầy đủ

  • wakai

  • 新しい

    adjective
  • 未熟

    noun

    Trái nghĩa: già

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " non " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "non"

Các cụm từ tương tự như "non" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "non" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch