Phép dịch "meo" thành Tiếng Nhật
ニャー, ニャン là các bản dịch hàng đầu của "meo" thành Tiếng Nhật.
meo
interjection
-
ニャー
Noun;Interjection -
ニャン
interjection
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meo " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm