Phép dịch "meo" thành Tiếng Nhật

ニャー, ニャン là các bản dịch hàng đầu của "meo" thành Tiếng Nhật.

meo interjection
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • ニャー

    Noun;Interjection
  • ニャン

    interjection
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meo " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "meo" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "meo" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch