Phép dịch "khu" thành Tiếng Nhật
地方, 区, 地 là các bản dịch hàng đầu của "khu" thành Tiếng Nhật.
khu
noun
-
地方
nounChúng tôi có 14 giáo hạt và không có giáo khu.
14の地方部があるだけで,ステークはありませんでした。
-
区
noun[区]
-
地
Suffix noun[区]
Khu dân cư yên tĩnh
閑静な住宅地
-
地区
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khu " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Khu
-
市轄区
Các cụm từ tương tự như "khu" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
占領地域
-
近代的な都市区
-
九寨溝
-
タックスヘイブン · 租税回避地
-
土地勘のない
-
スラム · 貧民窟 · 貧民街
-
閑静な住宅街
-
通知領域
Thêm ví dụ
Thêm