Phép dịch "khô" thành Tiếng Nhật

乾く, かわく, kawaku là các bản dịch hàng đầu của "khô" thành Tiếng Nhật.

khô adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 乾く

    verb adjective

    [枯] 形容詞『乾いた』

    Trong nhà thật là ấm, và tôi đã có thể mặc vào quần áo khô ráo, sạch sẽ.

    家の中は温かく,乾いている清潔な服に着替えることができました。

  • かわく

    verb

    Các thầy tế lễ khiêng hòm giao ước đi thẳng xuống giữa lòng sông cạn khô.

    けい約の箱をかついだ祭司たちは,かわいた川のまん中へまっすぐに進んで行きます。

  • kawaku

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ドライ
    • パサパサ
    • 乾燥
    • 干からびた
    • かわいた
    • 乾いた
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khô " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "khô"

Các cụm từ tương tự như "khô" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "khô" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch