Phép dịch "java" thành Tiếng Nhật

ジャワ島, ジャワ島, Java là các bản dịch hàng đầu của "java" thành Tiếng Nhật.

java
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • ジャワ島

    noun

    chẳng hạn như Nhật Bản, Java, Tonga và Tikopea. Do vậy, hiển nhiên, các xã hội

    例えば日本、ジャワ島、トンガやティコピアなど。文明社会の脆弱さは

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " java " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Java
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • ジャワ島

    proper

    chẳng hạn như Nhật Bản, Java, Tonga và Tikopea. Do vậy, hiển nhiên, các xã hội

    例えば日本、ジャワ島、トンガやティコピアなど。文明社会の脆弱さは

  • Java

    proper

    Java (ngôn ngữ lập trình)

    Java với Javascript khác nhau như Ấn Độ khác với Indonesia vậy.

    JavaとJavaScriptはインドとインドネシアくらい違うものです。

  • Jawa-tô

Các cụm từ tương tự như "java" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "java" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch