Phép dịch "im" thành Tiếng Nhật

黙る, 静か, damaru là các bản dịch hàng đầu của "im" thành Tiếng Nhật.

im adjective verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 黙る

    verb

    Khi anh ấy nói, mọi người bắt đầu im lặng.

    彼が話すとみなが黙った。

  • 静か

    adjective

    Người mẹ bảo lũ trẻ hãy im lặng.

    母親は子供たちに静かにするように言った。

  • damaru

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • shizuka
    • うるさい
    • お静かに
    • お黙り
    • だまれ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " im " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "im" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "im" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch