Phép dịch "huy" thành Tiếng Nhật
揮 là bản dịch của "huy" thành Tiếng Nhật.
huy
-
揮
[揮]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " huy " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "huy" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
司令塔
-
メダル
-
国章
-
家紋
-
発揮
-
紋章学
-
ヘリコプターの出動
-
くすぶる
Thêm ví dụ
Thêm