Phép dịch "heo" thành Tiếng Nhật
豚, ブタ, イノシシ科 là các bản dịch hàng đầu của "heo" thành Tiếng Nhật.
heo
noun
-
豚
nounSẽ không ai tin ông là tay chăn heo nếu ông ăn sạch hết đồ ăn.
全部 食べ た ら 誰 も あんた が 豚 屋 だ なんて 信 じ な い よ
-
ブタ
nounChúng ta có thể thấy ở đây phần đầu tiên được thực hiện bởi những chú heo.
見ての通り この初めの部分はブタが描かれています
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heo " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Heo
-
イノシシ科
Hình ảnh có "heo"
Các cụm từ tương tự như "heo" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
豚カツ
-
マゼランカモメ
-
iruka · イルカ · 海豚 · 鯆
-
シナウスイロイルカ
-
シイラ
-
アマゾンカワイルカ
-
マダライルカ
-
ネズミイルカ科
Thêm ví dụ
Thêm