Phép dịch "heo" thành Tiếng Nhật

豚, ブタ, イノシシ科 là các bản dịch hàng đầu của "heo" thành Tiếng Nhật.

heo noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • noun

    Sẽ không ai tin ông là tay chăn heo nếu ông ăn sạch hết đồ ăn.

    全部 食べ た ら 誰 も あんた が 屋 だ なんて 信 じ な い よ

  • ブタ

    noun

    Chúng ta có thể thấy ở đây phần đầu tiên được thực hiện bởi những chú heo.

    見ての通り この初めの部分はブタが描かれています

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heo " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Heo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • イノシシ科

Hình ảnh có "heo"

Các cụm từ tương tự như "heo" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "heo" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch