Phép dịch "gay" thành Tiếng Nhật

ゲイ, 極めて, 男性同性愛者 là các bản dịch hàng đầu của "gay" thành Tiếng Nhật.

gay
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • ゲイ

    noun

    Nếu bạn có một đứa con và bạn nghĩ con bạn là gay,

    子供が出来て、その子供がゲイだと思ったら

  • 極めて

    adverb
  • 男性同性愛者

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gay " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gay" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "gay" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch