Phép dịch "em trai" thành Tiếng Nhật

弟, 兄弟, お兄さん là các bản dịch hàng đầu của "em trai" thành Tiếng Nhật.

em trai noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • noun

    Tôi đã thuyết phục em trai cố gắn học hơn nữa.

    私はもっと一生懸命勉強するようにを説得した。

  • 兄弟

    noun

    Liệu bạn có giúp đỡ em trai bạn trong lúc em gặp khó khăn?

    トラブルに陥った兄弟の世話をするのかどうか?

  • お兄さん

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • keitei
    • otokokyōdai
    • otōto
    • 男兄弟
    • あに
    • おとうと
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " em trai " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "em trai" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "em trai" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch