Phép dịch "dính" thành Tiếng Nhật

くっつく, 付着, 粘着 là các bản dịch hàng đầu của "dính" thành Tiếng Nhật.

dính
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • くっつく

    verb
  • 付着

    verb noun

    Các nhà điều tra cho rằng có thể nước bọt đã dính lên vòi nước.

    調査員は、唾液が蛇口に付着した可能性があると考えています。

  • 粘着

    Verb
  • 関与する

    動詞

    人や組織、出来事と関わる

    Khách sạn đó bị điều tra xem có dính tội môi giới bán dâm hay không.

    そのホテルは売春斡旋に関与したか否かを確かめるために捜査が行われた。

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dính " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dính"

Các cụm từ tương tự như "dính" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "dính" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch