Phép dịch "cho" thành Tiếng Nhật

あげる, くれる, ため là các bản dịch hàng đầu của "cho" thành Tiếng Nhật.

cho verb adposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • あげる

    verb

    Tôi cho anh vay tiền nếu anh trả tôi trong tuần.

    一週間で返すならお金を貸してあげる

  • くれる

    verb

    Chị ấy cho tôi một anbum ảnh làm quà sinh nhật.

    彼女は誕生日プレゼントにアルバムをくれた。

  • ため

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 与える
    • 差し上げる
    • やる
    • 呉れて遣る
    • 贈る
    • 下さる
    • おくる
    • ageru
    • ataeru
    • kureru
    • yaru
    • ために
    • 対して
    • 許す
    • ...のために
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cho " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cho" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "cho" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch