Phép dịch "chim cu" thành Tiếng Nhật

カッコウ, 郭公, 閑古鳥 là các bản dịch hàng đầu của "chim cu" thành Tiếng Nhật.

chim cu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • カッコウ

    noun

    Các cậu cũng giống như những con chim cu cu.

    君 たち も カッコウ と 同じ

  • 郭公

    noun
  • 閑古鳥

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chim cu " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chim cu" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch