Phép dịch "chim" thành Tiếng Nhật

鳥, とり, 鳥類 là các bản dịch hàng đầu của "chim" thành Tiếng Nhật.

chim noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • noun

    温血の脊椎動物で鳥類を形成している動物の俗称。

    Tôi tỉnh dậy và thấy một con chim trong phòng.

    目が覚めてみると部屋に1羽のがいた。

  • とり

    noun

    温血の脊椎動物で鳥類を形成している動物の俗称。 [..]

    Run rẩy và yếu đuối, những con chim cánh cụt đang sợ hãi

    小さ く 無力 な 赤ちゃん ペンギン は 恐怖 で 身動き が とれ な い ・ ・ ・

  • 鳥類

    noun

    Tôi cũng hứng thú với chim chóc. Và tôi quen với chú chim này.

    私は鳥類にも関心を寄せており これは

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tori
    • ペニス
    • ちんちん
    • ちんぽ
    • イチモツ
    • 男根
    • 陰茎
    • ちんこ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chim " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chim proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 鳥綱

  • 鳥類

    noun

    鳥 - 羽、翼のある、二足歩行、吸熱、産卵、脊椎動物

    Tôi cũng hứng thú với chim chóc. Và tôi quen với chú chim này.

    私は鳥類にも関心を寄せており これは

Hình ảnh có "chim"

Các cụm từ tương tự như "chim" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "chim" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch