Phép dịch "chia" thành Tiếng Nhật

分ける, wakeru, 分かれる là các bản dịch hàng đầu của "chia" thành Tiếng Nhật.

chia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 分ける

    verb

    [支]chi

    Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.

    この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。

  • wakeru

  • 分かれる

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 分割
    • 振り分ける
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chia " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chia"

Các cụm từ tương tự như "chia" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "chia" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch