Phép dịch "chia" thành Tiếng Nhật
分ける, wakeru, 分かれる là các bản dịch hàng đầu của "chia" thành Tiếng Nhật.
chia
-
分ける
verb[支]chi
Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.
この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。
-
wakeru
-
分かれる
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 分割
- 振り分ける
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chia " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chia"
Các cụm từ tương tự như "chia" có bản dịch thành Tiếng Nhật
-
分かれる · 分ける
-
分ける · 分与 · 分担する
-
財産分与
-
分圧回路
-
共有ビュー
-
分断国家
-
活用
-
期限を区切る
Thêm ví dụ
Thêm