Phép dịch "chay" thành Tiếng Nhật

ベジタリアン là bản dịch của "chay" thành Tiếng Nhật.

chay adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • ベジタリアン

    noun

    không ăn thịt cá, hoặc không ăn tất cả các thức ăn nguồn gốc động vật, nói chung

    Tôi là một người ăn chay trường. Sống điều độ và không hút thuốc.

    私はベジタリアンで お酒を飲まず 煙草も吸いませんでした

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chay " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chay" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "chay" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch