Phép dịch "allele" thành Tiếng Nhật
アレル, 対立遺伝子 là các bản dịch hàng đầu của "allele" thành Tiếng Nhật.
allele
-
アレル
-
対立遺伝子
nounvà nói "Trời ơi, anh bảo mọi người anh mang apolipoprotein E4 allele. Anh bị làm sao vậy?".
「まさかアポE E4対立遺伝子の事を公開したの? どうしちゃったの?」と
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " allele " sang Tiếng Nhật
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm