Phép dịch "Pin" thành Tiếng Nhật

電池, 電池, バッテリー là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Nhật.

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 電池

    noun

    Cái đèn pin này cần hai cục pin.

    この懐中電灯は2個の電池が必要だ。

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 電池

    noun

    フランス語 pile より。

    Cái đèn pin này cần hai cục pin.

    この懐中電灯は2個の電池が必要だ。

  • バッテリー

    noun

    Các anh mang bao nhiêu pin cho những trang thiết bị của mình?

    機材用のバッテリーをどれくらい持っていったのか?

  • 細胞

    noun

    giống như việc lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời lên mái nhà vậy

    全ての細胞に導入します

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • denchi
    • バッテリ

Hình ảnh có "Pin"

Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Nhật

Thêm

Bản dịch "Pin" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch