Phép dịch "NaK" thành Tiếng Nhật

ナトリウムカリウム合金 là bản dịch của "NaK" thành Tiếng Nhật.

NaK
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • ナトリウムカリウム合金

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " NaK " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "NaK" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch